Bài tập về xác định mã lưu chuyển tiền tệ
- Thứ ba - 09/04/2019 19:38
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
| Chứng từ | Diễn giải | TK nợ | TK đối ứng | Số phát sinh | |||
| Số hiệu | Ngày tháng | TK có | Nợ | Có | |||
| BN600 | 02/01/2018 | Mua Điều hòa của Cty Thiên Quang đã CK trả tiền | 1121 | 156; 1331 | 223,300,000 | ||
| BN600 | 02/01/2018 | Phí chuyển tiền cho Công ty Thiên Quang | 1121 | 6422 | 22,000 | ||
| PC001 | 02/01/2018 | Chi phí vận chuyển máy ĐH đã trả TM cho NCC | 1111 | 156; 1331 | 990,000 | ||
| BN608 | 05/01/2018 | Nộp Lệ phí môn bài năm 2018 | 1121 | 33382; 6422 | 2,011,000 | ||
| BN615 | 06/01/2018 | Mua DV duy trì tên miền và hosting đã CK trả tiền cho Cty Sky Việt Nam | 1121 | 6421; 1331; 6422 | 1,452,000 | ||
| BN622 | 08/01/2018 | Phí rút tiền | 1121 | 6422 | 22,000 | ||
| BN630 | 09/01/2018 | Mua DV gia hạn chữ ký số 1 năm đã CK trả tiền cho NB | 1121 | 6422; 1331 | 1,001,000 | ||
| BN703 | 10/01/2018 | Mua máy in và điện thoại đưa vào SD ngay cho BPQL | 1121 | 242; 1331; 6422 | 4,411,000 | ||
| BN815 | 10/01/2018 | Trả tiền mua hàng cho Cty Huệ Anh | 1121 | 331HA | 34,144,000 | ||
| BN815 | 10/01/2018 | Phí chuyển tiền cho Cty Huệ Anh | 1121 | 6422 | 22,000 | ||
| BN823 | 13/01/2018 | Đặt cọc tiền thuê nhà cho Dương Hữu Toàn | 1121 | 1386; 6422 | 10,011,000 | ||
| PC002 | 15/01/2018 | Trả hộ tiền sơn nhà cho Dương Hữu Toàn | 1111 | 1388 | 6,600,000 | ||
| BN841 | 13/01/2018 | Trả tiền thuê nhà năm 2018 cho Dương Hữu Toàn | 1121 | 242; 6422 | 113,811,000 | ||
| PT001 | 20/01/2018 | Thu tiền của Dương Hữu Toàn - đã chi hộ tiền sơn nhà | 1111 | 1388 | 6,600,000 | ||
| PC003 | 20/01/2018 | Nộp thay thuế cho thuê Tài sản cho Dương Hữu Toàn | 1111 | 6422; 242 | 12,944,444 | ||
| PC004 | 22/01/2018 | Vận chuyển máy ĐH cho Cty Hà Yến | 1111 | 6421; 1331 | 1,100,000 | ||
| BN842 | 26/01/2018 | Trả tiền mua hàng năm 2017 cho Cty Nam Tiến Thành | 1121 | 331NTT; 6422 | 148,511,000 | ||
| BC755 | 29/01/2018 | Cty Đức Hiếu trả tiền mua Tivi theo HĐ số 0000102 + 0000103 | 1121 | 131DH | 287,100,000 | ||
| PC005 | 31/01/2018 | Trả lương nhân viên trong tháng 1/2018 | 1111 | 334 | 62,458,235 | ||
| PC006 | 31/01/2018 | Nộp tiền kinh phí công đoàn tháng 1/2018 | 1111 | 3382 | 862,000 | ||
| PC007 | 31/01/2018 | Tổng số tiền nộp BH | 1111 | 3383; 3384; 3385; 6422 | 13,797,500 | ||
| BC771 | 31/01/2018 | Lãi tiền gửi ngân hàng tháng | 1121 | 515 | 62,500 | ||
| BN853 | 01/02/2018 | Trả trước tiền mua xe ô tô 5 chỗ cho Cty DV ô tô Hà Nội | 1121 | 331OTHN; 6422 | 300,022,000 | ||
| BN868 | 05/02/2018 | Trả nốt tiền mua xe ô tô 5 chỗ cho Cty DV ô tô Hà Nội | 1121 | 331OTHN; 6422 | 264,322,000 | ||
| PC008 | 05/02/2018 | Nộp tiền LPTB cho xe ô tô 5 chỗ ngồi | 1111 | 2411 | 68,731,818 | ||
| PC009 | 05/02/2018 | Nộp tiền mặt lấy biển kiểm soát cho xe ô tô | 1111 | 2411 | 20,000,000 | ||
| PC010 | 05/02/2018 | Nộp tiền mặt phí sử dụng đường bộ cho xe ô tô | 1111 | 2411 | 2,160,000 | ||
| PC011 | 05/02/2018 | Phí đăng kiểm xe ô tô đã trả bằng Tiền Mặt | 1111 | 2411; 1331 | 340,000 | ||
| PC012 | 05/02/2018 | Mua bình chữa cháy mini cho xe ô tô đã trả Tiền mặt cho NB | 1111 | 2411 | 165,000 | ||
| PC013 | 05/02/2018 | CP tiền điện T1/2018 đã trả Tiền mặt cho NCC dịch vụ | 1111 | 6422 | 813,318 | ||
| PC014 | 05/02/2018 | CP tiền nước T1/2018 đã trả Tiền mặt cho NCC dịch vụ | 1111 | 6422 | 286,902 | ||
| PC015 | 06/02/2018 | Mua xăng cho xe ô tô sử dụng cho Bộ phận Quản lý DN | 1111 | 6422; 1331 | 568,491 | ||
| PC016 | 08/02/2018 | Mua văn phòng phẩm đã trả tiền mặt cho Người bán | 1111 | 6422 | 177,000 | ||
| PT003 | 08/02/2018 | Công Đoàn Q. Thanh Xuân trả tiền CĐ 6 tháng cuối năm 2017 =Tiền mặt | 1111 | 711 | 3,800,000 | ||
| PT004 | 09/02/2018 | Thanh lý Mày photo E350 đã thu tiền mặt của KH | 1111 | 711; 3331 | 5,500,000 | ||
| PC017 | 09/02/2018 | CP tiếp khách PS cho BP Bán hàng đã trả TM cho NCC dịch vụ | 1111 | 6421; 1331 | 2,852,300 | ||
| PC018 | 09/02/2018 | Chi tiền thưởng tết âm lịch năm 2018 cho NLĐ | 1111 | 6422; 6421 | 39,100,000 | ||
| PC019 | 09/02/2018 | Tặng quà tết âm lịch 2018 cho NLĐ | 1111 | 6422; 6421 | 1,440,000 | ||
| PC020 | 24/02/2018 | Chi sửa chữa máy in cho bộ phận Quản lý DN | 1111 | 6422 | 350,000 | ||
| BN898 | 27/02/2018 | Nộp nốt tiền thuế TNDN năm 2017 có vi phạm nộp chậm tiền thuế | 1121 | 1121 | 1,000,000 | ||
| BN898 | 27/02/2018 | Nộp phạt do nộp chậm tiền thuế TNDN năm 2017 | 1121 | 811; 6422 | 14,193 | ||
| PC021 | 28/02/2018 | Trả lương nhân viên trong tháng 2/2018 | 1111 | 334 | 45,199,692 | ||
| PC022 | 28/02/2018 | Nộp tiền kinh phí công đoàn tháng 2/2018 | 1111 | 3382 | 862,000 | ||
| PC023 | 28/02/2018 | Tổng số tiền nộp BH | 1111 | 3383, 3384, 3385, 6422 | 13,797,500 | ||
| BC785 | 28/02/2018 | Lãi tiền gửi ngân hàng T2/2018 | 1121 | 515 | 41,600 | ||
| PC024 | 03/03/2018 | Mua vật tư bàn giao ngay thực hiện lắp đặt sửa chữa máy DH cho Cty Mỹ Thịnh | 1111 | 1541; 1331 | 1,947,000 | ||
| 0000107 | 05/03/2018 | Ghi tăng Doanh thu lắp đặt sửa chữa máy ĐH cho Cty Mỹ Thịnh đã thu tiền mặt | 1111 | 5113; 3331 | 24,101,000 | ||
| PC025 | 05/03/2018 | Trả lương khoán việc cho Vũ Hữu Dũng phát sinh khấu trừ thuế TNCN | 1111 | 1542 | 1,890,000 | ||
| PC026 | 05/03/2018 | Trả lương khoán việc cho Lê Quang Trung | 1111 | 1542 | 1,400,000 | ||
| PC027 | 05/03/2018 | Trả tiền điện tháng 02 năm 2018 | 1111 | 6422 | 552,607 | ||
| PC028 | 05/03/2018 | Trả tiền nước Tháng 02 năm 2018 | 1111 | 6422 | 195,187 | ||
| BC808 | 06/03/2018 | BHXH Thanh Xuân trả tiền thai sản cho Nguyễn Thị Hằng | 1121 | 3388 | 29,600,000 | ||
| PC029 | 06/03/2018 | Trả tiền thai sản cho Nguyễn Thị Hằng bằng Tiền mặt | 1111 | 3388 | 29,600,000 | ||
| PC030 | 07/03/2018 | Trả lương thử việc cho Trần Thị Lan | 1111 | 6421 | 2,400,000 | ||
| BN906 | 07/03/2018 | CK trả tiền lần 1 cho Cty Nam Tiến Thánh | 1121 | 331NTT; 6422 | 80,022,000 | ||
| PC031 | 08/03/2018 | Chi thưởng ngày 08/03 cho Đặng Thị Thuỷ | 1111 | 6422 | 100,000 | ||
| PC032 | 09/03/2018 | Chi tạm ứng lương T3/2018 cho Trần Tuấn Anh | 1111 | 334 | 2,000,000 | ||
| BC818 | 12/03/2018 | Cty Nam An chuyển khoản cho vay tiền | 1121 | 3411 | 200,000,000 | ||
| BN943 | 14/03/2018 | CK trả tiền nhập khẩu hàng hoá cho LG Electronics | 1121 | 331LG-ELTN; 6422 | 318,075,000 | ||
| BN952 | 20/03/2018 | Nộp vào NSNN thuế nhập khẩu và GTGT hàng NK | 1121 | 3333; 33312; 6422 | 100,811,000 | ||
| PC033 | 20/03/2018 | Chi phí vận chuyển Hàng nhập khẩu về nhập kho DN | 1111 | 156; 1331 | 3,300,000 | ||
| BC830 | 24/03/2018 | Cty Minh Châu trả tiền mua hàng năm 2017 | 1121 | 131MC | 20,000,000 | ||
| PC034 | 31/03/2018 | Trả lương T03/2018 cho NLĐ | 1111 | 334 | 60,195,071 | ||
| PC035 | 31/03/2018 | Nộp tiền Kinh phí công đoàn T3/2018 | 1111 | 3382 | 862,000 | ||
| PC036 | 31/03/2018 | Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN T03/2018 | 1111 | 3383, 3384, 3385, 6422 | 13,797,500 | ||
| BC888 | 31/03/2018 | Lãi tiền gửi ngân hàng T3/2018 | 1121 | 515 | 22,800 | ||
| PC037 | 31/03/2018 | Trả tiền lãi vay T3/2018 cho Cty Nam An | 1111 | 635 | 1,290,323 | ||
| BN968 | 10/04/2018 | Tạm nộp thuế TNDN Quý 1 năm 2018 | 1121 | 3334 | 10,000,000 | ||
| BN968 | 10/04/2018 | Phí nộp thuế TNDN Quý 1 năm 2018 | 1121 | 6422 | 11,000 | ||
| BN963 | 10/04/2018 | Nộp thuế TNCN năm 2018 | 1121 | 3335; 6422 | 510,733 | ||
| PKT | 31/12/2018 | Phản ánh số tiền thừa phát hiện sau kiểm kê | 1111 | 1381 | 2,381 | ||
| BC905 | 31/12/2018 | Lãi TGNH từ T4/2018 đến hết T12/2018 | 1121 | 515 | 280,000 | ||