| ĐOÀN TRƯỜNG ĐHCN VIỆT HUNG | | |
| LIÊN CHI ĐOÀN QT,NH&KT | | |
| | | | |
DANH SÁCH SINH VIÊN LIÊN CHI QT,NH&KT TÍCH CỰC THAM GIA HOẠT ĐỘNG, CHƯƠNG TRÌNH CỦA LIÊN CHI, ĐOÀN TRƯỜNG NĂM 2023 |
| 1 - Cuộc thi rung chuông vàng | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Mạnh Hải | K4618-QTKD | |
| 2 | Nguyễn Kiều Yên | K4318 TCKT | |
| 3 | Vương Thị Hiệp | K4318 TCKT | |
| 4 | Tống Thành Đạt | K4618 TCNH | |
| 5 | Tống Khánh Linh | K4418 QTKD | |
| 6 | Nguyễn Thị Phương Trang | K4628_QTKD | |
| 7 | Nguyễn Thị Lan Anh | K4528-QTKD | |
| 8 | Lê Tuyết Nga | K4618 TCNH | |
| 9 | Nguyễn Nguyệt Anh | K4618 TCNH | |
| 10 | Nguyễn Thị Hương Ly | K4518-TCNH | |
| 11 | Lương Thảo Ngân | K4618 TCNH | |
| 12 | Tạ Bích Loan | K4618 TCNH | |
| 13 | Đinh Thị Trà My | K4518-TCNH | |
| 14 | Lê Thành Long | K4599-QTKD2 | |
| 15 | Bùi Thị Quynh | K4528 QTKD | |
| 16 | Phạm Thị Hạnh | K4528-QTKD | |
| 17 | Vũ Văn Hùng | K4528-QTKD | |
| 18 | Nguyễn Thế Long | K4528-QTKD | |
| 19 | Bùi Chung Sinh | K4528-QTKD | |
| 20 | Trần Huy Huấn | K4528-QTKD | |
| 21 | Phạm Vũ Hoàng Anh | K4318 TCKT | |
| 22 | Nguyễn Thị Thu Hằng | K4318 TCKT | |
| 23 | Nguyễn Thanh Hải | K4618-QTKD | |
| 24 | Trần Thị Mai Anh | K4418-TCNH | |
| 25 | Nông Thị Thuỳ Dương | K4618 QTKD | |
| 26 | Trần Thị Châm | K4628-QTKD | |
| 27 | Nguyễn Tùng Bách | K4599-TCNH | |
| 28 | Vũ Đức Huy | K4599-TCNH | |
| 29 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | K4599QTKD2 | |
| 30 | Đặng Thuỳ Anh | K4518-QTKD | |
| 31 | Đoàn Thị Ngọc Ánh | K4618-TCNH | |
| 32 | Lê Thị Ngọc Ánh | K4618-TCNH | |
| 33 | Vũ Thị Trang | K4618 KT | |
| 34 | Vũ Diễm Quỳnh | K4518 TCNH | |
| 35 | Đỗ Thị Ngọc Lan | K4518 TCNH | |
| 36 | Trần Thị Thắm | K4628 TCNH | |
| 37 | Bùi Minh Quyên | K4618 KT | |
| 38 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | K4518 QTKD | |
| 39 | Trần Văn Cảnh | K4518 QTKD | |
| 40 | Bùi Thị Thúy Hằng | K4418-TCNH | |
| 41 | Lương Thanh Thu | K4618 KT | |
| 42 | Trần Thị Phương Thanh | K4418 QTKD | |
| 43 | Lưu Thị Thanh Xuân | K4618 KT | |
| 44 | Nguyễn Ngọc Huyền | K4618 KT | |
| 45 | Hoàng Thị Diễm Hằng | K4418-KT02 | |
| 46 | Lò Thị Nhơ | K4418-KT02 | |
| 47 | Nguyễn Thị Lan Hương | K4418-KT02 | |
| 48 | Nguyễn Ánh Như | K4418-KT02 | |
| 49 | Chu Thị Thu Phương | K4418-KT02 | |
| 50 | Lê Thị Thu Huyền | K4418-KT02 | |
| 51 | Hoàng Thị Châm | K4418-KT02 | |
| 52 | Phạm Hải Hằng | K4418 QTKD | |
| 53 | Đỗ Thị Lan Hương | K4418 QTKD | |
| 54 | Lê Văn Quang | K4418 QTKD | |
| 55 | Phùng Thị Thanh Chúc | K4518 KT | |
| 56 | Trần Phương Thảo | K4618 KT | |
| 57 | Phạm Thị Chiên | K4418 QTKD | |
| 58 | Hầu Phương Mai | K4518-QTKD | |
| 59 | Nguyễn Thị Lan Hương | K4518-QTKD | |
| 60 | Hoàng Thị Thảo | K4428 QTKD | Giải nhất |
| 61 | Hoàng Thị Chung | K4318 QTKD | |
| 62 | Nguyễn Lan Phương | K4428 QTKD | |
| 63 | Nguyễn Hoài Châu Anh | K4618-QTKD | |
| 64 | Đỗ Thị Anh Thư | K4418-TCNH | |
| 65 | Nguyễn Thanh Nhã | K4618-KT | |
| 66 | Hà Văn Linh | K4318 QTKD | |
| 67 | Nguyễn Quế Chi | K4648 TCNH | |
| 68 | Phạm Khánh Ly | K4648 QTKD | |
| 69 | Vũ Đức Anh | K4618 TCNH | |
| 70 | Đỗ Minh Châu | K4618 TCNH | |
| 71 | Đỗ Xuân Mai | K4618 TCNH | |
| | | | |
| 2 - Cuộc thi Tết Việt - Tết Viu | |
| | | | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Trần Thị Mai Anh | K4418 TCNH | Giải A |
| 2 | Khúc Văn Hòa | K4518 TCNH | Giải B |
| 3 | Nguyễn Mạnh Hải | K4618 QTKD | |
| 4 | Vũ Diễm Quỳnh | K4518 TCNH | |
| 5 | Nguyễn Thảo Linh | K4648 TCNH | Giải B |
| 6 | Lò Văn Thành | K4318 QTKD | Giải B |
| 7 | Phùng Bảo Ngọc | K4318 QTKD | Giải B |
| | | | |
| 3 - Cuộc thi Chrismast Writing contest | |
| | | | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Khúc Văn Hòa | K4518 TCNH | Giải ba |
| 2 | Nguyễn Mạnh Hải | K4618 QTKD | |
| 3 | Nguyễn Thị Lương | K4699 TCNH | |
| 4 | Vũ Thị Tâm | K4699 TCNH | |
| 5 | Vũ Đức Huy | K4599 TCNH | |
| 6 | Nguyễn Nhật Huy | K4699 TCNH | |
| 7 | Lê Thành Long | K4599 QTKD2 | |
| 8 | Đặng Thùy Anh | K4518 QTKD | Giải nhì |
| 9 | Bùi Diệu Thúy | K4618 QTKD | Giải ba |
| 10 | Tạ Bích Loan | K4618 TCNH | Giải nhất |
| 11 | Nguyễn Minh Hương | K4699 Kinh tế | |
| | | | |
| 4 - Văn nghệ 26/3 | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Vũ Diễm Quỳnh | K4518 TCNH | Đội trưởng |
| 2 | Đỗ Thị Anh Thư | K4618 TCNH | |
| 3 | Đỗ Thị Ngọc Lan | K4518 TCNH | |
| 4 | Tống Thành Đạt | K4618 TCNH | |
| 5 | Vũ Đức Anh | K4618 TCNH | |
| 6 | Phạm Thanh Trúc | K4418 QTKD | |
| 7 | Lương Thảo Ngân | K4618 TCNH | |
| 8 | Lê Tuyết Nga | K4618 TCNH | |
| 9 | Nguyễn Thành Luân | K4618 Kinh tế | |
| 10 | Trương Văn Tín | K4618 TCNH | |
| 11 | Phạm Mai Lan | K4418 QTKD | |
| 12 | Nguyễn Anh Minh | K4618 TCNH | |
| 13 | Vũ Thị Trang | K4618 Kinh tế | |
| 14 | Bùi Kim Cương | K4618 TCNH | |
| 15 | Đặng Thị Minh | K4318 QTKD | |
| 16 | Nguyễn Hoài Châu Anh | K4618 QTKD | |
| 17 | Bùi Thị Thắm | K4518 QTKD | |
| 18 | Nguyễn Phương Thảo | K4618 TCNH | |
| 19 | Nguyễn Thị Hằng | K4318 TCKT | |
| 20 | Lương Thanh Thu | K4618 Kinh tế | |
| 21 | Lương Tuấn Thành | K4618 Kinh tế | |
| 22 | Nguyễn Thị Ngân | K4618 QTKD | |
| 23 | Dương Thị Chang | K4418 Kinh tế | |
| 24 | Lù Kiều Loan | K4418 TCNH | |
| 25 | Trần Thị Ánh Ngọc | K4618 QTKD | |
| 26 | Hoàng Thị Duyên | K4618 QTKD | |
| 27 | Đỗ Minh Châu | K4618 TCNH | |
| | | | |
| 5 - Cuộc thi sáng tạo Background | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Thị Thu Thủy | K4518 TCNH | |
| 2 | Khúc Văn Hòa | K4518 TCNH | |
| 3 | Đặng Thùy Anh | K4518 QTKD | |
| 4 | Nguyễn Quang Anh | K4518 Kinh tế | |
| | | | |
| 6 - Hoạt động xung kích, tình nguyện, hỗ trợ đón học sinh THPT đến cs Thạch Thất... | |
| Stt | Họ và tên | Lớp học | Ghi chú |
| 1 | Đặng Hữu Vượng | K4318 TCKT | Đội trưởng - Đội xung kích |
| 2 | Đặng Thị Minh | K4318 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 3 | Vũ Đức Anh | K4618 TCNH | |
| 4 | Đỗ Thị Anh Thư | K4618 TCNH | |
| 5 | Vũ Diễm Quỳnh | K4518 TCNH | |
| 6 | Bùi Thị Thúy Hằng | K4418 TCNH | |
| 7 | Trương Văn Tín | K4618 TCNH | |
| 8 | Nguyễn Châu Giang | K4618 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 9 | Phạm Thị Chiên | K4418 QTKD | |
| 10 | Phạm Mai Lan | K4418 QTKD | |
| 11 | Nguyễn Thành Luân | K4618 Kinh tế | |
| 12 | Phạm Thanh Trúc | K4418 QTKD | |
| 13 | Tống Thành Đạt | K4618 TCNH | |
| 14 | Lương Thảo Ngân | K4618 TCNH | |
| 15 | Đặng Quý Phi | K4618 QTKD | |
| 16 | Vũ Đức Huy | K4599 TCNH | |
| 17 | Nguyễn Tùng Bách | K4599 TCNH | |
| 18 | Nguyễn Tiến Đức | K4518 QTKD | |
| 19 | Nguyễn Hoài Châu Anh | K4618 QTKD | |
| 20 | Vũ Thị Trang | K4618 Kinh tế | |
| 21 | Đặng Hoài Linh | K4518 QTKD | |
| 22 | Đỗ Xuân Mai | K4618 TCNH | |
| 23 | Khúc Văn Hòa | K4518 TCNH | Đội phó Xung kích |
| 24 | Nguyễn Thị Hằng | K4318 TCKT | Phó ban truyền thông - đội sv tình nguyện |
| 25 | Bùi Văn Tôn | K4418 QTKD | Đội trưởng - đội sv tình nguyện |
| 26 | Đặng Văn Kỷ | K4318 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | K4518 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 28 | Bùi Thị Thắm | K4518 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 29 | Nguyễn Phương Thảo | K4618 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 30 | Trần Thị Mai Anh | K4418 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 31 | Lù Kiều Loan | K4418 TCNH | CLB nhảy CCI |
| 32 | Nguyễn Phương Nguyên | K4628 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 33 | Nùng Văn Thăng | K4628 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 34 | Dương Thị Chang | K4418 Kinh tế | Đội sv tình nguyện |
| 35 | Nguyễn Thị Thu Thủy | K4318 TCKT | Đội sv tình nguyện |
| 36 | Lương Tuấn Thành | K4618 Kinh tế | Đội sv tình nguyện |
| 37 | Nguyễn Thị Ngân | K4618 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 38 | Hoàng Thị Duyên | K4618 QTKD | Đội sv tình nguyện |
| 39 | Lê Thị Ngọc Ánh | K4618 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 40 | Đỗ Minh Châu | K4618 TCNH | Đội sv tình nguyện |
| 41 | Trần Thị Ánh Ngọc | K4618 QTKD | Đội sv tình nguyện |